Kali Bitartrat/Kem Tartar/Kali Hydro Tartar
Thông số kỹ thuật của Kali Bitartrat
| MỤC | TIÊU CHUẨN |
| Độ tinh khiết % | ≧ 99,5 |
| % sunfat | ≦0,019 |
| Kim loại nặng (Pb) % | ≦ 0,001 |
| Clorua % | ≦ 0,01 |
| BẰNG % | ≦ 0,0002 |
| NH3 | Tuân thủ |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≦0,3 |
| Chất không tan trong axit clohydric | ≦0,03 |
Kali bitartrat là gì?
Chức năng của Kali bitartrat
Ứng dụng Kali bitartrat
Được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, hóa chất và công nghiệp nhẹ, v.v. Chủ yếu được dùng trong sản xuất muối axit tartaric, chẳng hạn như kali natri tartrat, và có thể được dùng làm chất tạo bọt cho bia. Cũng được ứng dụng trong ngành công nghiệp thuộc da, nhiếp ảnh, thủy tinh, men và vật liệu viễn thông. Độ axit của nó gấp 1,3 lần axit citric, vì vậy đặc biệt thích hợp làm chất điều chỉnh độ axit cho nước ép nho.
1. Hơn 10 năm kinh nghiệm đạt chứng nhận ISO.
2. Nhà máy pha chế hương liệu và chất tạo ngọt, thương hiệu riêng của Tianjia.
3. Nghiên cứu kiến thức thị trường và theo dõi xu hướng.
4. Giao hàng đúng hạn và khuyến mãi hàng tồn kho đối với các sản phẩm bán chạy.
5. Đáng tin cậy & Tuân thủ nghiêm ngặt hợp đồng, có trách nhiệm và dịch vụ hậu mãi tốt.
6. Chuyên nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ hậu cần quốc tế, chứng thực giấy tờ và quy trình kiểm định của bên thứ ba.
Câu 1. Quy trình đặt hàng cho từng sản phẩm như thế nào?
Trước tiên, vui lòng gửi yêu cầu cho chúng tôi để cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn (rất quan trọng);
Thứ hai, chúng tôi sẽ gửi cho bạn báo giá đầy đủ bao gồm cả chi phí vận chuyển;
Thứ ba, xác nhận đơn hàng và gửi tiền thanh toán/tiền đặt cọc;
Thứ tư, chúng tôi sẽ tiến hành sản xuất hoặc giao hàng sau khi nhận được biên lai ngân hàng.
Câu 2. Bạn có thể cung cấp những chứng nhận chất lượng sản phẩm nào?
GMP, ISO22000, HACCP, BRC, KOSHER, MUI HALAL, ISO9001, ISO14001 và Báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba, chẳng hạn như SGS hoặc BV.
Câu 3. Bạn có chuyên nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ hậu cần xuất khẩu và chứng thực giấy tờ không?
A. Hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hậu cần và dịch vụ sau bán hàng.
B. Am hiểu và có kinh nghiệm về chứng thực giấy tờ: Chứng thực của CCPIT/Đại sứ quán, và Giấy chứng nhận kiểm tra trước khi giao hàng. Giấy chứng nhận COC, tùy thuộc vào yêu cầu của người mua.
Câu 4. Bạn có thể cung cấp mẫu không?
Chúng tôi có khả năng cung cấp mẫu để kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng, sản xuất thử nghiệm và hỗ trợ đối tác phát triển kinh doanh cùng nhau.
Câu 5. Bạn có thể cung cấp những thương hiệu và bao bì nào?
A. Sản phẩm chính hãng, thương hiệu Tianjia và cả sản xuất theo yêu cầu của khách hàng (OEM).
B. Bao bì có thể là loại nhỏ, từ 1kg/bao hoặc 1kg/hộp theo yêu cầu của người mua.
Câu 6. Điều khoản thanh toán là gì?
T/T, L/C, D/P, Western Union.
Câu 7. Điều kiện giao hàng là gì?
A.EXW, FOB, CIF, CFR CPT, CIP DDU hoặc vận chuyển bằng DHL/FEDEX/TNT.
B. Lô hàng có thể là hàng hỗn hợp FCL, FCL, LCL hoặc được vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển và đường sắt.







