Agar Agar
Thông số kỹ thuật của bột agar
| Mục | Tiêu chuẩn | Kết quả |
| Vẻ bề ngoài | Từ màu trắng sang màu vàng nhạt | thỏa thuận |
| Mùi hương | Không mùi | thỏa thuận |
| Độ ẩm (105℃, 4 giờ) | ≤ 22% | 11,50% |
| Kích thước hạt | 90% lọt qua lưới 100 | thỏa thuận |
| Tổng lượng tro | ≤ 6,5% | 0,45% |
| Tro không tan trong axit | ≤0,5% | <0,5% |
| Chất không tan trong nước | ≤ 1% | 0,50% |
| Độ bền của gel | ≥800 g/cm² | 850 |
| PH | 5—8 | 6.3 |
| Tính theo (mg/kg) | ≤ 3 | < 3 |
| Chì (mg/kg) | ≤ 5 | < 5 |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤20mg/kg | <20mg/kg |
| Tinh bột | Không có màu xanh | Thỏa thuận |
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa | ≤ 5000 cfu/g | < 4700 cfu/g |
| Escherichia Coli | < 30 MPN/100g | < 30 MPN/100g |
| Phần kết luận | Thử nghiệm theo tiêu chuẩn E406 cho kết quả đạt yêu cầu. | |
1) Agar được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại thực phẩm khác nhau.
2) Agar là chất tạo ngọt phù hợp nhất cho đồ uống giải khát vì tính ổn định và vị ngon của nó, có thể được sử dụng làm chất tạo ngọt trong các loại thực phẩm như: nước ngọt, kẹo cao su, cà phê hòa tan, trà hòa tan, các sản phẩm thay thế sữa, gelatin, các món tráng miệng pudding, chất tạo ngọt để bàn và thực phẩm nướng.
3) Agar cũng có thể được sử dụng trong y học và mỹ phẩm, ví dụ như siro, kem đánh răng, son môi, nước súc miệng và các sản phẩm tương tự.
1. Hơn 10 năm kinh nghiệm đạt chứng nhận ISO.
2. Nhà máy pha chế hương liệu và chất tạo ngọt, thương hiệu riêng của Tianjia.
3. Nghiên cứu kiến thức thị trường và theo dõi xu hướng.
4. Giao hàng đúng hạn và khuyến mãi hàng tồn kho đối với các sản phẩm bán chạy.
5. Đáng tin cậy & Tuân thủ nghiêm ngặt hợp đồng, có trách nhiệm và dịch vụ hậu mãi tốt.
6. Chuyên nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ hậu cần quốc tế, chứng thực giấy tờ và quy trình kiểm định của bên thứ ba.
Agar được điều chế từ polysaccharid agarose, chất tạo nên cấu trúc nâng đỡ trong thành tế bào của một số loài tảo, và được giải phóng khi đun sôi. Những loài tảo này được gọi là tảo agarophyte và thuộc ngành Rhodophyta (tảo đỏ). Agar thực chất là hỗn hợp thu được từ hai thành phần: polysaccharid agarose mạch thẳng, và một hỗn hợp không đồng nhất gồm các phân tử nhỏ hơn gọi là agaropectin.
2. Để chế tạo cầu muối và nút gel dùng trong điện hóa học.
4. Là một nguyên liệu tự nhiên để tạo thành đất sét nặn cho trẻ nhỏ chơi.
5. Là một thành phần phân bón sinh học được phép sử dụng trong canh tác hữu cơ.
Câu 1. Quy trình đặt hàng cho từng sản phẩm như thế nào?
Trước tiên, vui lòng gửi yêu cầu cho chúng tôi để cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn (rất quan trọng);
Thứ hai, chúng tôi sẽ gửi cho bạn báo giá đầy đủ bao gồm cả chi phí vận chuyển;
Thứ ba, xác nhận đơn hàng và gửi tiền thanh toán/tiền đặt cọc;
Thứ tư, chúng tôi sẽ tiến hành sản xuất hoặc giao hàng sau khi nhận được biên lai ngân hàng.
Câu 2. Bạn có thể cung cấp những chứng nhận chất lượng sản phẩm nào?
GMP, ISO22000, HACCP, BRC, KOSHER, MUI HALAL, ISO9001, ISO14001 và Báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba, chẳng hạn như SGS hoặc BV.
Câu 3. Bạn có chuyên nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ hậu cần xuất khẩu và chứng thực giấy tờ không?
A. Hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hậu cần và dịch vụ sau bán hàng.
B. Am hiểu và có kinh nghiệm về chứng thực giấy tờ: Chứng thực của CCPIT/Đại sứ quán, và Giấy chứng nhận kiểm tra trước khi giao hàng. Giấy chứng nhận COC, tùy thuộc vào yêu cầu của người mua.
Câu 4. Bạn có thể cung cấp mẫu không?
Chúng tôi có khả năng cung cấp mẫu để kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng, sản xuất thử nghiệm và hỗ trợ đối tác phát triển kinh doanh cùng nhau.
Câu 5. Bạn có thể cung cấp những thương hiệu và bao bì nào?
A. Sản phẩm chính hãng, thương hiệu Tianjia và cả sản xuất theo yêu cầu của khách hàng (OEM).
B. Bao bì có thể là loại nhỏ, từ 1kg/bao hoặc 1kg/hộp theo yêu cầu của người mua.
Câu 6. Điều khoản thanh toán là gì?
T/T, L/C, D/P, Western Union.
Câu 7. Điều kiện giao hàng là gì?
A.EXW, FOB, CIF, CFR CPT, CIP DDU hoặc vận chuyển bằng DHL/FEDEX/TNT.
B. Lô hàng có thể là hàng hỗn hợp FCL, FCL, LCL hoặc được vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển và đường sắt.












