Gellan Gum
Thông số kỹ thuật của Gellan Gum
| Mặt hàng | Thông số kỹ thuật |
| Đặc điểm | Màu trắng nhạt, không mùi, dạng bột mịn. |
| Nội dung | 85~108% |
| Độ hòa tan | Tan trong nước tạo thành dung dịch nhớt. |
| Xét nghiệm ion canxi | Vượt qua |
| Kích thước hạt | ≥95% Đạt tiêu chuẩn lưới 60 |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤15,0% |
| giá trị pH | 5,5~7,5 |
| Dư lượng ethanol | ≤750mg/kg |
| Độ bền của gel (dung dịch 0,5%) | ≥800g/cm2 |
| Tổng lượng nitơ | ≤3% |
| Độ truyền quang (dung dịch 0,5%) | ≥80% |
| Chỉ huy | ≤2mg/kg |
| Sao Thủy | ≤1mg/kg |
| Asen | ≤2mg/kg |
| Cadmium | ≤1mg/kg |
| Tổng số vi khuẩn | ≤10.000 cfu/g |
| Nấm men và nấm mốc | ≤400 cfu/g |
| Vi khuẩn E. coli | ≤30MPN/100g |
| Vi khuẩn Salmonella | Tiêu cực |
1) Gôm gellan được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại thực phẩm.
2) Gôm gellan chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất chống lắng, chất làm đặc, chất ổn định hoặc để tạo cấu trúc cho thực phẩm chế biến. Khi được sử dụng với liều lượng rất nhỏ, nó hoạt động như một chất chống lắng trong chất lỏng, đồng thời chỉ làm tăng độ nhớt rất nhẹ. Ví dụ, nó có thể giúp phân bố đều ca cao trong sữa sô cô la hoặc các chất tăng cường như canxi hoặc chất xơ trong tất cả các loại đồ uống. Hiện nay, gôm gellan đang dần thay thế việc sử dụng agar agar và carrageenan.
3) Gôm gellan có thể được sử dụng trong thức ăn cho thú cưng, kẹo, các sản phẩm từ sữa, mứt, các sản phẩm từ bột mì.
1. Hơn 10 năm kinh nghiệm đạt chứng nhận ISO.
2. Nhà máy pha chế hương liệu và chất tạo ngọt, thương hiệu riêng của Tianjia.
3. Nghiên cứu kiến thức thị trường và theo dõi xu hướng.
4. Giao hàng đúng hạn và khuyến mãi hàng tồn kho đối với các sản phẩm bán chạy.
5. Đáng tin cậy & Tuân thủ nghiêm ngặt hợp đồng, có trách nhiệm và dịch vụ hậu mãi tốt.
6. Chuyên nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ hậu cần quốc tế, chứng thực giấy tờ và quy trình kiểm định của bên thứ ba.
1. Sử dụng trong nuôi cấy vi sinh vật.
2. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, đối với các sản phẩm thịt, liều lượng khuyến cáo thêm vào khoảng 0,1~0,5%, cũng có thể kết hợp với các chất keo ưa nước khác để giảm liều lượng gellan gum hơn nữa.
Là chất ổn định, chất bôi trơn, chất tạo màng và chất kết dính trong mọi lĩnh vực công nghiệp và nông nghiệp. Đặc biệt, nó có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, bê tông, dầu khí, mực in và các ngành công nghiệp khác.
Câu 1. Quy trình đặt hàng cho từng sản phẩm như thế nào?
Trước tiên, vui lòng gửi yêu cầu cho chúng tôi để cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn (rất quan trọng);
Thứ hai, chúng tôi sẽ gửi cho bạn báo giá đầy đủ bao gồm cả chi phí vận chuyển;
Thứ ba, xác nhận đơn hàng và gửi tiền thanh toán/tiền đặt cọc;
Thứ tư, chúng tôi sẽ tiến hành sản xuất hoặc giao hàng sau khi nhận được biên lai ngân hàng.
Câu 2. Bạn có thể cung cấp những chứng nhận chất lượng sản phẩm nào?
GMP, ISO22000, HACCP, BRC, KOSHER, MUI HALAL, ISO9001, ISO14001 và Báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba, chẳng hạn như SGS hoặc BV.
Câu 3. Bạn có chuyên nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ hậu cần xuất khẩu và chứng thực giấy tờ không?
A. Hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hậu cần và dịch vụ sau bán hàng.
B. Am hiểu và có kinh nghiệm về chứng thực giấy tờ: Chứng thực của CCPIT/Đại sứ quán, và Giấy chứng nhận kiểm tra trước khi giao hàng. Giấy chứng nhận COC, tùy thuộc vào yêu cầu của người mua.
Câu 4. Bạn có thể cung cấp mẫu không?
Chúng tôi có khả năng cung cấp mẫu để kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng, sản xuất thử nghiệm và hỗ trợ đối tác phát triển kinh doanh cùng nhau.
Câu 5. Bạn có thể cung cấp những thương hiệu và bao bì nào?
A. Sản phẩm chính hãng, thương hiệu Tianjia và cả sản xuất theo yêu cầu của khách hàng (OEM).
B. Bao bì có thể là loại nhỏ, từ 1kg/bao hoặc 1kg/hộp theo yêu cầu của người mua.
Câu 6. Điều khoản thanh toán là gì?
T/T, L/C, D/P, Western Union.
Câu 7. Điều kiện giao hàng là gì?
A.EXW, FOB, CIF, CFR CPT, CIP DDU hoặc vận chuyển bằng DHL/FEDEX/TNT.
B. Lô hàng có thể là hàng hỗn hợp FCL, FCL, LCL hoặc được vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển và đường sắt.












