Bột Glycine
Đặc tính kỹ thuật của Glycine
| Mục | Thông số kỹ thuật | Kết quả | |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng | Bột tinh thể màu trắng | |
| Định lượng (C2H5NO2),% ≥ phút | 98,5~101,5 | 99,5 | |
| Độ pH (5% trong nước) | 5,5~6,5 | 6.09 | |
| Kim loại nặng (như Pb),% ≤max | 0,002 | <0,001 | |
| Độ hao hụt khi sấy khô, % ≤max | 0,2 | 0,10 | |
| Sắt (dưới dạng Fe), % ≤max | 0,001 | <0,001 | |
| Lượng cặn còn lại sau khi nung, % ≤max | 0. 1 | 0,04 | |
| Clorua (dưới dạng Cl),% ≤max | 0,007 | <0,007 | |
| Amoni (dưới dạng NH4), % ≤max | 0,02 | <0,01 | |
| Sulfat (dưới dạng SO4), % ≤ tối đa | 0,0065 | <0.0065 | |
| Chì (dưới dạng Pb), % ≤ tối đa | 0,0005 | <0,0005 | |
| Cadmium | ≤ 1ppm | <1ppm | |
| Sao Thủy | ≤ 0,1 ppm | <0,1 ppm | |
| Kích thước lưới | 20~80 lưới | ||
| Asen (dưới dạng As),% ≤max | 0,0001 | <0.0001 | |
| Kết luận: Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn USP39. | |||
Glycine là gì?
Glycine, một axit amin không thiết yếu, là một loại bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà ở dạng rắn, dễ tan trong nước, được sử dụng trong ngành dược phẩm và tổng hợp hữu cơ, và là axit amin có cấu trúc đơn giản nhất trong dãy axit amin, với tính ưa nước mạnh.
1. Hơn 10 năm kinh nghiệm đạt chứng nhận ISO.
2. Nhà máy pha chế hương liệu và chất tạo ngọt, thương hiệu riêng của Tianjia.
3. Nghiên cứu kiến thức thị trường và theo dõi xu hướng.
4. Giao hàng đúng hạn và khuyến mãi hàng tồn kho đối với các sản phẩm bán chạy.
5. Đáng tin cậy & Tuân thủ nghiêm ngặt hợp đồng, có trách nhiệm và dịch vụ hậu mãi tốt.
6. Chuyên nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ hậu cần quốc tế, chứng thực giấy tờ và quy trình kiểm định của bên thứ ba.
Ứng dụng của Glycine
●Phụ gia thực phẩm
Thực phẩm chức năng.
Chủ yếu được sử dụng để nêm gia vị và các mục đích khác, nó có thể được dùng làm chất bảo quản cho các sản phẩm surimi và bơ đậu phộng.
Tác dụng chống oxy hóa (nhờ khả năng tạo phức với kim loại) có thể kéo dài thời hạn sử dụng của kem, phô mai và bơ thực vật lên gấp 3-4 lần;
Để ổn định mỡ lợn trong thực phẩm nướng
●Phụ gia thức ăn chăn nuôi
Nó chủ yếu được sử dụng như một chất phụ gia và chất hấp dẫn để tăng lượng axit amin trong thức ăn cho gia cầm, gia súc và vật nuôi, đặc biệt là thú cưng.
Là chất phụ gia protein thủy phân và chất tăng cường tác dụng của protein thủy phân trong thức ăn chăn nuôi, có thể ngăn ngừa bệnh cho cá, giúp mắt mèo, chó và các vật nuôi khác sáng hơn.
●Thuốc
Nó có thể được sử dụng trong nghiên cứu về quá trình chuyển hóa axit amin của vi sinh vật y học và sinh hóa;
Điều trị bệnh nhược cơ và teo cơ tiến triển;
Điều trị chứng rối loạn chuyển hóa lipid dạ dày, viêm ruột mãn tính (thường kết hợp với thuốc kháng axit);
Khi kết hợp với aspirin, nó có thể làm giảm kích thích dạ dày;
Điều trị chứng tăng proline máu ở trẻ em;
Là nguồn cung cấp nitơ cho các axit amin không thiết yếu, nó được thêm vào hỗn hợp tiêm axit amin.
Câu 1. Quy trình đặt hàng cho từng sản phẩm như thế nào?
Trước tiên, vui lòng gửi yêu cầu cho chúng tôi để cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn (rất quan trọng);
Thứ hai, chúng tôi sẽ gửi cho bạn báo giá đầy đủ bao gồm cả chi phí vận chuyển;
Thứ ba, xác nhận đơn hàng và gửi tiền thanh toán/tiền đặt cọc;
Thứ tư, chúng tôi sẽ tiến hành sản xuất hoặc giao hàng sau khi nhận được biên lai ngân hàng.
Câu 2. Bạn có thể cung cấp những chứng nhận chất lượng sản phẩm nào?
GMP, ISO22000, HACCP, BRC, KOSHER, MUI HALAL, ISO9001, ISO14001 và Báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba, chẳng hạn như SGS hoặc BV.
Câu 3. Bạn có chuyên nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ hậu cần xuất khẩu và chứng thực giấy tờ không?
A. Hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hậu cần và dịch vụ sau bán hàng.
B. Am hiểu và có kinh nghiệm về chứng thực giấy tờ: Chứng thực của CCPIT/Đại sứ quán, và Giấy chứng nhận kiểm tra trước khi giao hàng. Giấy chứng nhận COC, tùy thuộc vào yêu cầu của người mua.
Câu 4. Bạn có thể cung cấp mẫu không?
Chúng tôi có khả năng cung cấp mẫu để kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng, sản xuất thử nghiệm và hỗ trợ đối tác phát triển kinh doanh cùng nhau.
Câu 5. Bạn có thể cung cấp những thương hiệu và bao bì nào?
A. Sản phẩm chính hãng, thương hiệu Tianjia và cả sản xuất theo yêu cầu của khách hàng (OEM).
B. Bao bì có thể là loại nhỏ, từ 1kg/bao hoặc 1kg/hộp theo yêu cầu của người mua.
Câu 6. Điều khoản thanh toán là gì?
T/T, L/C, D/P, Western Union.
Câu 7. Điều kiện giao hàng là gì?
A.EXW, FOB, CIF, CFR CPT, CIP DDU hoặc vận chuyển bằng DHL/FEDEX/TNT.
B. Lô hàng có thể là hàng hỗn hợp FCL, FCL, LCL hoặc được vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển và đường sắt.






